Bản dịch của từ 侉声野气 trong tiếng Việt
侉声野气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎ | ㄎㄨㄚˇ | k | ua | thanh hỏi |
侉声野气 (Tính từ)
【kuǎ shēng yě qì】
01
Miêu tả giọng nói không phải giọng địa phương và thô lỗ; âm sắc cục mịch, chợ búa (Hán-Việt: khoả thanh dã khí → giọng thô, cộc).
形容说话既非本地口音,腔调又粗野。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侉声野气
kuǎ
侉
shēng
声
yě
野
qì
气
Các từ liên quan
侉大
侉子
侉戏
侉比
侉饼
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
野丈人
野三坡
野乘
野事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
