Bản dịch của từ 侉声野气 trong tiếng Việt

侉声野气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇkuathanh hỏi

侉声野气 (Tính từ)

kuǎ shēng yě qì
01

Miêu tả giọng nói không phải giọng địa phương và thô lỗ; âm sắc cục mịch, chợ búa (Hán-Việt: khoả thanh dã khí → giọng thô, cộc).

形容说话既非本地口音,腔调又粗野。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侉声野气

kuǎ

shēng

Các từ liên quan

侉大
侉子
侉戏
侉比
侉饼
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
野丈人
野三坡
野乘
野事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
侉
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép