Bản dịch của từ 侉大 trong tiếng Việt

侉大

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇkuathanh hỏi

侉大 (Động từ)

kuǎ dà
01

Khoe khoang, thổi phồng; nói quá sự thật (夸大夸张)

夸大;夸张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侉大

kuǎ

Các từ liên quan

侉声野气
侉子
侉戏
侉比
侉饼
大一统
大万
大丈夫
侉
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép