ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侉戏
Bảng phân tích âm vị 侉
Kuǎ
Kịch bản/tuồng hát địa phương của người ngoại xứ; vở diễn dân gian nơi xa xứ (tuồng lề đường, tuồng địa phương của kiều cư)
指异乡的地方戏。
kuǎ
侉
xì
戏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép