Bản dịch của từ 侉戏 trong tiếng Việt

侉戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇkuathanh hỏi

侉戏 (Danh từ)

kuǎ xì
01

Kịch bản/tuồng hát địa phương của người ngoại xứ; vở diễn dân gian nơi xa xứ (tuồng lề đường, tuồng địa phương của kiều cư)

指异乡的地方戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侉戏

kuǎ

Các từ liên quan

侉声野气
侉大
侉子
侉比
侉饼
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
侉
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép