Bản dịch của từ 侉比 trong tiếng Việt

侉比

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇkuathanh hỏi

侉比 (Động từ)

kuá bǐ
01

Uốn mình làm vừa lòng, nịnh hót; cố ý tỏ ra chiều ý người khác

曲意逢迎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侉比

kuǎ

Các từ liên quan

侉声野气
侉大
侉子
侉戏
侉饼
比上不足比下有余
比丘
侉
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép