Bản dịch của từ 侉饼 trong tiếng Việt

侉饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎ

ㄎㄨㄚˇkuathanh hỏi

侉饼 (Danh từ)

kuá bǐng
01

Một loại bánh làm từ bột mì trắng, rán/ thành bánh to và dày (giống bánh mỳ dẹt lớn)

一种用白面烙成的大而厚的饼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侉饼

kuǎ

bǐng

Các từ liên quan

侉声野气
侉大
侉子
侉戏
侉比
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
侉
Bính âm:
【kuǎ】【ㄎㄨㄚˇ】【KHOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép