Bản dịch của từ 例侪 trong tiếng Việt
例侪
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
例侪 (Trạng từ)
【lì chái】
01
Sắp xếp theo thể loại, ghép thành từng nhóm (chủ yếu dùng trong tiếng Hán cổ và chữ viết)
按类分列。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 例侪
lì
例
chái
侪
Các từ liên quan
例举
例会
例假
例儿扯儿
例及
侪伍
侪众
侪伦
侪侣
侪俗
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,列
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶丨丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暦
励
蛠
㠣
隷
丽
麜
䟐
靂
朸
禲
㬏
𠊪
𠑬
储
儬
侶
𠈍
侫
仔
偶
𠏛
佱
𠐺
郅
䌷
驹
𠒅
使
茇
㰢
侣
㚔
苤
邽
侉
例如
比例
例子
例外
案例
惯例
举例
例假
破例
照例
