Bản dịch của từ 例儿扯儿 trong tiếng Việt
例儿扯儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
例儿扯儿 (Động từ)
【lì ér chě ér】
01
Kéo, lôi kéo, vòi vĩnh, hành động kéo này kéo nọ; nói cách khác là “láo kéo, lôi thôi” (thường chỉ việc kéo bằng tay hoặc lôi kéo nhau, có sắc thái lộn xộn)
犹言拉拉扯扯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 例儿扯儿
lì
例
ér
儿
chě
扯
Các từ liên quan
例举
例会
例侪
例假
例及
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,列
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶丨丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暦
励
蛠
㠣
隷
丽
麜
䟐
靂
朸
禲
㬏
𠊪
𠑬
储
儬
侶
𠈍
侫
仔
偶
𠏛
佱
𠐺
郅
䌷
驹
𠒅
使
茇
㰢
侣
㚔
苤
邽
侉
例如
比例
例子
例外
案例
惯例
举例
例假
破例
照例
