Bản dịch của từ 例案 trong tiếng Việt
例案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
例案 (Danh từ)
【lì àn】
01
Tiền lệ; án lệ, trường hợp làm mẫu theo tiền lệ cũ (thường dùng trong pháp luật hoặc khi nói ‘theo lệ cũ’)
1.成例,旧例。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vụ án điển hình; án mẫu làm ví dụ hoặc tham khảo
2.典型案件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 例案
lì
例
àn
案
Các từ liên quan
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,列
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶丨丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暦
励
蛠
㠣
隷
丽
麜
䟐
靂
朸
禲
㬏
𠊪
𠑬
储
儬
侶
𠈍
侫
仔
偶
𠏛
佱
𠐺
郅
䌷
驹
𠒅
使
茇
㰢
侣
㚔
苤
邽
侉
例如
比例
例子
例外
案例
惯例
举例
例假
破例
照例
