Bản dịch của từ 例示 trong tiếng Việt

例示

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

例示 (Động từ)

lì shì
01

Ví dụ

举例说明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 例示

shì

例
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
Hình thái radical:
⿰,亻,列
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép