Bản dịch của từ 例竟门 trong tiếng Việt
例竟门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
例竟门 (Danh từ)
【lì jìng mén】
01
Tên gọi chế giễu cho cánh cổng Lệ Cảnh (唐代丽景门) nơi đặt ngục xét xử, hàm ý “cứ vào cửa là xong đời” — cổng tử hình/ngục tội.
唐武后时,于丽景门内置制狱,令来俊臣等审理案件。来俊臣残暴,诛斩人不绝,凡入丽景门者,百不全一。有人因称丽景门为“例竟门”,“言入此门者,例皆竟也”。竟,完结之意。事见《旧唐书.来俊臣传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 例竟门
lì
例
jìng
竟
mén
门
Các từ liên quan
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
竟世
竟体
竟士
竟夕
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,列
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶丨丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暦
励
蛠
㠣
隷
丽
麜
䟐
靂
朸
禲
㬏
𠊪
𠑬
储
儬
侶
𠈍
侫
仔
偶
𠏛
佱
𠐺
郅
䌷
驹
𠒅
使
茇
㰢
侣
㚔
苤
邽
侉
例如
比例
例子
例外
案例
惯例
举例
例假
破例
照例
