Bản dịch của từ 例贡 trong tiếng Việt
例贡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
例贡 (Động từ)
【lì gòng】
01
Theo lệ cũ tiến cống; theo quy định cũ mà dâng vật phẩm (tiến cống theo tập quán/luật định)
2.按规定旧例进贡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thí sinh đặc cách thời Thanh (một loại sinh viên) được vào Quốc Tử Giám nhờ nộp tiền/nộp lệ chứ không qua thi tuyển — không phải con đường chính quy.
1.清代科举制度中贡入国子监的生员之一种。因为不由考选而由生员援例捐纳,故称例贡,不算正途。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 例贡
lì
例
gòng
贡
Các từ liên quan
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
贡举
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,列
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶丨丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暦
励
蛠
㠣
隷
丽
麜
䟐
靂
朸
禲
㬏
𠊪
𠑬
储
儬
侶
𠈍
侫
仔
偶
𠏛
佱
𠐺
郅
䌷
驹
𠒅
使
茇
㰢
侣
㚔
苤
邽
侉
例如
比例
例子
例外
案例
惯例
举例
例假
破例
照例
