ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侌
Bảng phân tích âm vị 侌
Yīn
Cùng nghĩa với chữ “陰” (âm u, che phủ như mây che mặt trời – dễ nhớ như “âm mây” trong tiếng Việt).
同“陰”。《説文•雲部》:“𩃬,雲覆日也。侌,古文或省。”《玉篇•雲部》:“𩃬,今作陰。侌,古文。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép