Bản dịch của từ 侍中 trong tiếng Việt

侍中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍中 (Danh từ)

shì zhōng
01

Danh xưng chức quan thời cổ: quan phục vụ gần gũi nhà vua/hoàng đế (ăn hầu, thừa hành nội chính), về sau đôi khi tương đương với tể tướng/quan nội các.

古代职官名。秦始置,两汉沿置,为正规官职外的加官之一。因侍从皇帝左右,出入宫廷,与闻朝政,逐渐变为亲信贵重之职。晋以后,曾相当于宰相。隋因避讳改称纳言,又称侍内。唐复称,为门下省长官,乃宰相之职。北宋犹存其名,南宋废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍中

shì

zhōng

Các từ liên quan

侍丁
侍中貂
侍临
侍书
侍亲
中丁
中上
中下
中不溜
中专
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép