Bản dịch của từ 侍临 trong tiếng Việt
侍临
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍临 (Động từ)
【shì lín】
01
Hầu hạ, kèm theo nhà vua đi chịu tang người chết (hầu rước, theo vua để khóc, tế người chết)
陪从君王哭吊死者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍临
shì
侍
lín
临
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍书
侍亲
临下
临丧
临临
临书
临了
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
