Bản dịch của từ 侍亲 trong tiếng Việt

侍亲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍亲 (Động từ)

shì qīn
01

Chăm sóc, phục vụ cha mẹ; hiếu dưỡng (chăm lo, săn sóc phụng dưỡng phụ huynh)

侍奉父母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍亲

shì

qīn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép