Bản dịch của từ 侍侧 trong tiếng Việt
侍侧
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍侧 (Cụm từ)
【shì cè】
01
Hầu hạ, phục vụ bên cạnh (đi theo để chăm sóc, kề cận bên người quan trọng)
1.陪侍左右。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hầu hạ bên giường; canh bên người đang ngủ (thường chỉ hầu hạ, ở cạnh để phục vụ hoặc theo dõi khi người kia ngủ)
2.指侍寝,伴眠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍侧
shì
侍
cè
侧
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
