Bản dịch của từ 侍俑 trong tiếng Việt

侍俑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍俑 (Danh từ)

shì yǒng
01

Một loại tượng nhân thế táng (bồi táng) hình người làm tì nữ, hầu hạ chủ nhân trong mộ; nghĩa Hán‑Việt: '' = hầu, '' = tượng táng

陪葬的俑人之一种。作婢仆状,职司服事主人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍俑

shì

yǒng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép