Bản dịch của từ 侍儿 trong tiếng Việt
侍儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍儿 (Danh từ)
【shì ér】
01
Chị hầu/thiếp hầu (hầu hạ đàn bà, chỉ người nữ làm hầu cận trong cung hoặc gia đình quyền quý)
1.侍妾;姬妾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hầu gái; nữ tì, cô gái phục vụ trong nhà (từ cổ, nghĩa: người hầu nữ)
2.使女;女婢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cách xưng hô khiêm nhường của phụ nữ thời xưa (tự gọi mình là '侍儿'), nghĩa gần: tớ nữ, người hầu nữ/tiểu thiếp tự xưng
3.古代妇女自谦之称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍儿
shì
侍
ér
儿
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
