Bản dịch của từ 侍养 trong tiếng Việt

侍养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍养 (Động từ)

shì yǎng
01

Nghiêng chăm sóc, phụng dưỡng (nhất là chăm lo ăn uống, sinh hoạt cho người già hoặc người bệnh); Hán-Việt: 'thị dưỡng' = phụng dưỡng chăm sóc

奉养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍养

shì

yǎng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
养不大
养世
养中
养乏
养乐
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép