Bản dịch của từ 侍坐 trong tiếng Việt
侍坐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍坐 (Động từ)
【shì zuò】
01
Ngồi bên cạnh để hầu hạ hoặc dự cùng người bề trên; ngồi kề bên tôn trưởng (hầu hạ, kèm cận).
1.在尊长近旁陪坐。
Ví dụ
02
Khi người lớn hoặc bề trên ngồi, mình đứng đứng chầu, đứng hầu, đứng phục tùng để tôn kính
2.尊长坐着,己站立侍奉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍坐
shì
侍
zuò
坐
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
