Bản dịch của từ 侍官 trong tiếng Việt

侍官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍官 (Danh từ)

shì guān
01

Quan thần hầu cận, chức quan phụ trách hầu hạ triều đình (thuộc hàng thường/侍中類) — quan thân cận triều vua

1.侍中﹑常侍之官。

Ví dụ
02

Quan binh canh giữ trong cung, lính phiên trực ở triều đình (những người luân phiên đi trấn giữ, canh gác cung điện).

2.在宫廷中轮番宿卫的军士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍官

shì

guān

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép