Bản dịch của từ 侍宴 trong tiếng Việt

侍宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍宴 (Danh từ)

shì yàn
01

Hầu tiệc. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Thừa hoan thị yến vô nhàn hạ; Xuân tòng xuân du dạ chuyên dạ 承歡侍宴無閑暇; 春從春遊夜專夜 (Trường hận ca 長恨歌) Nàng chiều theo thú vui của vua; chầu chực nơi yến tiệc; không lúc nào nhàn rỗi; Cùng vua vui chơi hết mùa xuân này đến mùa xuân khác; hết đêm này đến đêm khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍宴

shì

yàn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép