Bản dịch của từ 侍射 trong tiếng Việt

侍射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍射 (Động từ)

shì shè
01

Tháp tùng, hầu bên cạnh khi tiến hành lễ bắn (trong nghi lễ cổ); nghĩa là đứng bên trợ giúp, phục vụ lúc tổ chức buổi bắn cung lễ nghi

谓举行射礼时在旁侍候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍射

shì

shè

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép