Bản dịch của từ 侍巾栉 trong tiếng Việt

侍巾栉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍巾栉 (Danh từ)

shì jīn zhì
01

Euphemism: khăn lau tay, khăn lau tay, lược và các đồ dùng khác dùng để chỉ vợ, thê thiếp phục vụ chồng (thời xa xưa, vợ và thê thiếp tự gọi mình một cách khiêm tốn).

巾,手巾之类;栉,梳篦之类。古代以服侍夫君饮食起居为妻妾本分,故用作为人妻妾的谦词。语出《左传.僖公二二年》:“寡君之使婢子侍执巾栉,以固子也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍巾栉

shì

jīn

zhì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
巾冠
巾几
巾卷
巾子
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép