Bản dịch của từ 侍帝晨 trong tiếng Việt
侍帝晨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍帝晨 (Danh từ)
【shì dì chén】
01
Đạo gia chỉ viên quan tiên thần chuyên hầu hạ Thiên Đế (侍奉天帝的仙官、侍从),‘晨’通“宸”,指帝王居所; nghĩa gần: người hầu/quan tế lễ trong cung Trời.
道家称侍奉天帝的仙官﹑侍从。晨,通“宸”,帝居。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍帝晨
shì
侍
dì
帝
chén
晨
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
