Bản dịch của từ 侍弟 trong tiếng Việt

侍弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍弟 (Danh từ)

shì dì
01

Xưng hô khiêm nhường của quan lại xưa đối với đồng liêu; thường thấy trên danh thiếp hoặc nội dung thư từ (tự gọi là 'thị đệ').

旧时官员对同僚的谦逊的自称。一般用于名帖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍弟

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép