Bản dịch của từ 侍役 trong tiếng Việt

侍役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍役 (Danh từ)

shì yì
01

Người hầu, đầy tớ phục vụ trong nhà ăn, nhà trọ hoặc dinh thự (từ cổ, chỉ nhân viên phục vụ trực tiếp khách/quan).

旧时在餐室﹑旅社﹑公馆等场所伺候人的仆役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍役

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
役丁
役事
役人
役令
役作
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép