Bản dịch của từ 侍御师 trong tiếng Việt

侍御师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍御师 (Danh từ)

shì yù shī
01

Ngự y của triều đình; y quan chuyên chữa bệnh cho đế vương (bác sĩ phục vụ nhà vua).

帝王御用的医官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍御师

shì

shī

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
师丈
师严道尊
师事
师人
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép