Bản dịch của từ 侍执 trong tiếng Việt

侍执

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍执 (Danh từ)

shì zhí
01

Xem “侍执巾栉” — tên một loại đồ vật (liên quan tới khăn hoặc lược dùng khi hầu hạ/giữ trang nghiêm); chủ yếu xuất hiện trong văn cổ

见“侍执巾栉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍执

shì

zhí

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép