Bản dịch của từ 侍投 trong tiếng Việt

侍投

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍投 (Động từ)

shì tóu
01

Đứng bên cạnh phục vụ lúc chơi 投壶 (ném mũi tên vào bình) — nghĩa xưa: trợ giúp, hầu hạ khi tổ chức trò chơi ném bừa

谓投壶时在旁侍候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍投

shì

tóu

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép