Bản dịch của từ 侍护 trong tiếng Việt
侍护
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍护 (Động từ)
【shì hù】
01
Hầu hạ, phụng sự và bảo vệ (người có địa vị) — chăm lo, hộ tống và canh giữ
1.侍候保卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hầu hạ, chăm sóc và canh giữ người bệnh hoặc người cần chăm sóc (nghĩa là 'phục vụ, bảo hộ và nuôi dưỡng')
2.伺候护养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍护
shì
侍
hù
护
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
