Bản dịch của từ 侍教 trong tiếng Việt
侍教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍教 (Danh từ)
【shì jiào】
01
Học sinh biên chế làm trò phụ giúp thầy cô (xem 侍教生) — chỉ loại học sinh phụ giúp việc dạy học
2.见“侍教生”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hầu hạ và dạy bảo; phục vụ, kèm theo để truyền dạy (thường chỉ người phụ tá theo bên để dạy hoặc phục vụ)
1.陪侍奉教。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍教
shì
侍
jiào
教
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
