Bản dịch của từ 侍枕 trong tiếng Việt

侍枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍枕 (Danh từ)

shì zhěn
01

Gối phụ nằm bên cạnh để kề bên khi ngủ; gối thờ/đệm để kề giường (cổ văn hóa: gối đi kèm khi ngủ, 'bạn gối')

伴枕,侍寝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍枕

shì

zhěn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép