Bản dịch của từ 侍案 trong tiếng Việt

侍案

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍案 (Động từ)

shì àn
01

Hầu hạ bên án thờ; đứng/đặt ở bên bàn thờ để hầu (cúng) — (từ Hán cổ, ít dùng)

谓侍奉于香案旁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍案

shì

àn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
案临
案举
案事
案件
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép