Bản dịch của từ 侍燕 trong tiếng Việt

侍燕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍燕 (Động từ)

shì yàn
01

(書面) 侍奉宴會在宴席上侍候主人侍宴之用法

见“侍宴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍燕

shì

yàn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép