Bản dịch của từ 侍猎 trong tiếng Việt
侍猎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍猎 (Động từ)
【shì liè】
01
Đi theo hoặc phục vụ khi chủ đi săn (làm thợ săn phụ, hộ tống săn bắn)
陪从狩猎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍猎
shì
侍
liè
猎
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
猎人
猎人笔记
猎俊
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
