Bản dịch của từ 侍生 trong tiếng Việt

侍生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍生 (Danh từ)

shì shēng
01

Tự xưng của bậc hậu bối trong quan trường thời Minh — Thanh (người mới vào viện/館中 làm việc hoặc bày tỏ khiêm nhường); nghĩa cổ, thường thấy trên danh thiếp hoặc tấu thư

1.明清两代官场中后辈对前辈的自称。一般用于名帖。明代翰林后三科入馆者,清代翰林后一科入馆者,均自称侍生。平辈之间,或地方官员拜访乡绅,亦有谦称侍生的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh xưng cổ: gọi những phụ nữ cùng thế hệ hoặc hậu thế (trong danh, liên) là “侍生” — giống như gọi là người kèm tiễn, người dự tang lễ; mang sắc thái trang nghiêm, lịch sự (Hán-Việt: thị sinh).

2.旧时对于同辈或晩辈的妇人,在名帖和联幛上都称“侍生”。《称谓录》卷三十二:“今于挽妇人联幛中概称侍生。”当面口头也可称侍生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍生

shì

shēng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
生一
生三
生上起下
生不逢场
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép