Bản dịch của từ 侍疾 trong tiếng Việt

侍疾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍疾 (Động từ)

shì jí
01

Chăm sóc, hầu hạ và bên cạnh người bệnh (đợi ở cạnh để chăm sóc người ốm)

侍候﹑陪伴﹑护理患者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍疾

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép