Bản dịch của từ 侍祠 trong tiếng Việt

侍祠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍祠 (Cụm từ)

shì cí
01

Tục: đi theo, phục trợ khi làm lễ tế; đi theo để phụ giúp trong lúc cúng tế (Hán-Việt: thị từ)

陪从祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍祠

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép