Bản dịch của từ 侍禁 trong tiếng Việt

侍禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍禁 (Danh từ)

shì jìn
01

Chức quan nội thị thời phong kiến (như Tả/ Hữu 侍禁), phụ trách việc hầu hạ, canh giữ trong cung; một chức quan thuộc hàng nội

职官名。有文武之分。职在侍值禁中,故称。宋内侍官阶,有左侍禁﹑右侍禁,均为宫禁中侍奉之官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍禁

shì

jìn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép