Bản dịch của từ 侍胡 trong tiếng Việt
侍胡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍胡 (Danh từ)
【shì hú】
01
Người Hồ làm nhiệm vụ tiếp đãi, phục vụ sứ thần Hán (người ngoại quốc thời cổ, gọi chung là 'Hồ nhân')
指接待﹑伺候汉使的胡人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍胡
shì
侍
hú
胡
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
