Bản dịch của từ 侍膳 trong tiếng Việt

侍膳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍膳 (Động từ)

shì shàn
01

Hầu hạ, phục vụ ăn uống cho người bề trên; đi kèm để mời ăn (hầu ăn cùng người quan trọng)

陪从尊长用膳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍膳

shì

shàn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép