Bản dịch của từ 侍行 trong tiếng Việt

侍行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍行 (Động từ)

shì xíng
01

Hầu hạ, đi theo chăm sóc và phục vụ người bề trên khi ra ngoài; săn sóc việc ăn ở

陪伴尊长出行,照应起居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍行

shì

xíng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép