Bản dịch của từ 侍见 trong tiếng Việt
侍见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
侍见 (Động từ)
【shì jiàn】
01
Đến bái kiến, tiến trình để bẩm báo hoặc phục vụ (thường chỉ việc đến tâu bẩm, tiến kiến để phục vụ hoặc hầu hạ người trên)
进见侍奉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍见
shì
侍
jiàn
见
Các từ liên quan
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忯
贳
释
世
峙
礻
视
䜴
恃
笹
㱁
奭
𠉮
𠉥
𠊻
僱
僠
侐
儒
僵
𠌁
傈
傶
𠇒
钍
㛁
泌
苮
毑
玥
怴
果
呞
苲
姇
㤘
侍寝
侍候
侍奉
侍卫
侍女
侍者
侍从
侍郎
侍妾
内侍
