Bản dịch của từ 侍视 trong tiếng Việt

侍视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍视 (Động từ)

shì shì
01

Chăm sóc, hầu hạ và canh giữ (thường dùng cho chăm sóc bệnh nhân, người già hoặc canh chốc bên giường)

侍候看护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍视

shì

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép