Bản dịch của từ 侍读博士 trong tiếng Việt

侍读博士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍读博士 (Danh từ)

shì dú bó shì
01

Chức quan thời cổ (Nhà Nam) chuyên đọc sách, giảng kinh cho vương thất; tương đương học sĩ/giáo quan triều đình

古代官名。南朝宋置,授诸王经学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍读博士

shì

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
读万卷书行万里路
读为
读书
博习
士习
士乡
士五
士人
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép