Bản dịch của từ 侍赖 trong tiếng Việt

侍赖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍赖 (Động từ)

shì lài
01

Dựa vào, nhờ cậy, dựa dẫm (thường chỉ việc dựa vào người hoặc vật để được giúp đỡ)

犹倚仗﹑凭借。侍,通“恃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍赖

shì

lài

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép