Bản dịch của từ 侍问 trong tiếng Việt

侍问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍问 (Động từ)

shì wèn
01

Hầu hạ/đứng phục tống chào, đi chào hỏi để thể hiện cung kính (ví dụ: 侍问: hầu hỏi, chờ thưa báo cho biết)

侍候问安。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍问

shì

wèn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
问一答十
问世
问业
问事
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép