Bản dịch của từ 侍间 trong tiếng Việt

侍间

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍间 (Động từ)

shì jiān
01

Chờ đợi cơ hội để đơn độc tiến lời (chờ được trình bày ý kiến riêng với người trên)

谓等到有单独进言的机会。侍,通“待”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍间

shì

jiān

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
间不容发
间不容瞬
间不容砺
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép