Bản dịch của từ 侍面 trong tiếng Việt

侍面

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍面 (Trạng từ)

shì miàn
01

Kính cẩn trước mặt (điển hình trong thư tín cổ dùng để tỏ ý kính trọng khi trình bày trước bề trên)

犹言侍教于尊前。旧时书信中的敬语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍面

shì

miàn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép